Tiếng Việt
Nhọn hoắt tiếng Anh là gì?
nhọn hoắt tiếng Anh là razor-sharp /ˈreɪ.zə.ʃɑːp/. Rất sắc, sắc như dao cạo, có thể cắt xuyên qua vật thể mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
razor-sharp
Ví dụ câu với nhọn hoắt / razor-sharp
- 1
Lưỡi dao cạo rất nhọn hoắt, dễ cắt đứt sợi chỉ.
The razor-sharp knife easily cut through the fabric.
- 2
Cây kim nhọn hoắt có thể xuyên qua vải dày.
The needle's tip is razor-sharp, perfect for sewing.
Ghi chú dùng từ nhọn hoắt
Từ này mô tả độ sắc bén của vật thể như dao hoặc lưỡi dao. Các từ liên quan: 'sharp' (sắc), 'pointed' (nhọn), 'keen' (sắc sảo).
Video minh hoạ nhọn hoắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhọn hoắt
Câu hỏi thường gặp về "nhọn hoắt"
Nhọn hoắt tiếng Anh là gì?
Nhọn hoắt tiếng Anh là "razor-sharp" (tính từ), nghĩa là: Rất sắc, sắc như dao cạo, có thể cắt xuyên qua vật thể mỏng.
"razor-sharp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"razor-sharp" nghĩa tiếng Việt là "nhọn hoắt". Từ này mô tả độ sắc bén của vật thể như dao hoặc lưỡi dao.
Phát âm "razor-sharp" như thế nào?
"razor-sharp" có phiên âm IPA /ˈreɪ.zə.ʃɑːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "razor-sharp"?
The razor-sharp knife easily cut through the fabric. — Lưỡi dao cạo rất nhọn hoắt, dễ cắt đứt sợi chỉ.