The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buốt tiếng Anh là gì?

Buốt tiếng Anh là Sharp /ʃɑːrp/. Cảm giác đau hoặc chói do nhiệt độ hoặc cảm xúc mạnh gây ra.

Hình minh hoạ "Buốt" tiếng Anh là "Sharp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sharp

Tính từ
/ʃɑːrp/

Ví dụ câu với Buốt / Sharp

  1. 1

    Cơn gió buốt làm tôi rùng mình.

    The sharp wind made me shiver.

  2. 2

    Cảm giác buốt trong cổ họng khiến tôi khó nuốt.

    A sharp pain in my throat made swallowing difficult.

Ghi chú dùng từ Buốt

Từ 'buốt' mô tả cảm giác đau hoặc chói, thường do nhiệt độ hoặc cảm xúc gây ra. Các từ liên quan gồm 'cold' (lạnh), 'sting' (châm chích), 'piercing' (xuyên thấu).

Video minh hoạ Buốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Buốt

Câu hỏi thường gặp về "Buốt"

Buốt tiếng Anh là gì?

Buốt tiếng Anh là "Sharp" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc chói do nhiệt độ hoặc cảm xúc mạnh gây ra.

"Sharp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sharp" nghĩa tiếng Việt là "Buốt". Từ 'buốt' mô tả cảm giác đau hoặc chói, thường do nhiệt độ hoặc cảm xúc gây ra.

Phát âm "Sharp" như thế nào?

"Sharp" có phiên âm IPA /ʃɑːrp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sharp"?

The sharp wind made me shiver. — Cơn gió buốt làm tôi rùng mình.