Tiếng Việt
Độc miệng tiếng Anh là gì?
độc miệng tiếng Anh là sharp-tongued /ˈʃɑːrp ˌtʌŋd/. Có tính cách nói năng gay gắt, hay châm chọc, dễ làm người khác tổn thương bằng lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharp-tongued
Ví dụ câu với độc miệng / sharp-tongued
- 1
Cô ấy rất độc miệng, luôn nói những lời làm người khác buồn.
She is very sharp-tongued, always saying things that hurt others.
- 2
Anh ta nổi tiếng với tính cách độc miệng của mình.
He is famous for his sharp-tongued remarks.
Ghi chú dùng từ độc miệng
Từ này mô tả người hay nói lời cay nghiệt, châm chọc. Các từ liên quan gồm 'caustic' (chua chát), 'biting' (chua chát, gay gắt), 'acerbic' (gay gắt, chua chát).
Video minh hoạ độc miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc miệng
Câu hỏi thường gặp về "độc miệng"
Độc miệng tiếng Anh là gì?
Độc miệng tiếng Anh là "sharp-tongued" (tính từ), nghĩa là: Có tính cách nói năng gay gắt, hay châm chọc, dễ làm người khác tổn thương bằng lời nói.
"sharp-tongued" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharp-tongued" nghĩa tiếng Việt là "độc miệng". Từ này mô tả người hay nói lời cay nghiệt, châm chọc.
Phát âm "sharp-tongued" như thế nào?
"sharp-tongued" có phiên âm IPA /ˈʃɑːrp ˌtʌŋd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharp-tongued"?
She is very sharp-tongued, always saying things that hurt others. — Cô ấy rất độc miệng, luôn nói những lời làm người khác buồn.