Tiếng Việt
Sắc cạnh tiếng Anh là gì?
sắc cạnh tiếng Anh là Sharp-edged /ʃɑːrp ˈɛʤd/. Có cạnh sắc, dễ gây sát thương hoặc cắt xước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sharp-edged
Ví dụ câu với sắc cạnh / Sharp-edged
- 1
Dao sắc cạnh có thể cắt thủng vải nhanh chóng.
The sharp-edged knife easily cut through the fabric.
- 2
Lưỡi dao sắc cạnh cần được cẩn thận khi sử dụng.
The sharp-edged blade must be handled carefully.
Ghi chú dùng từ sắc cạnh
Từ này mô tả vật có cạnh sắc, dễ gây tổn thương. Các từ liên quan gồm 'blunt' (mục nặng, cùn), 'edge' (cạnh), 'blade' (lưỡi dao).
Video minh hoạ sắc cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc cạnh
Câu hỏi thường gặp về "sắc cạnh"
Sắc cạnh tiếng Anh là gì?
Sắc cạnh tiếng Anh là "Sharp-edged" (tính từ), nghĩa là: Có cạnh sắc, dễ gây sát thương hoặc cắt xước.
"Sharp-edged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sharp-edged" nghĩa tiếng Việt là "sắc cạnh". Từ này mô tả vật có cạnh sắc, dễ gây tổn thương.
Phát âm "Sharp-edged" như thế nào?
"Sharp-edged" có phiên âm IPA /ʃɑːrp ˈɛʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sharp-edged"?
The sharp-edged knife easily cut through the fabric. — Dao sắc cạnh có thể cắt thủng vải nhanh chóng.