Tiếng Việt
Nhớt hộp số tiếng Anh là gì?
nhớt hộp số tiếng Anh là Transmission fluid /trænsˈmɪʃən ˈfluːɪd/. Dầu truyền động dùng để bôi trơn hệ thống truyền động của xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transmission fluid
Ví dụ câu với nhớt hộp số / Transmission fluid
- 1
Chúng tôi cần kiểm tra mức dầu nhớt hộp số định kỳ.
We need to check the transmission fluid level regularly.
- 2
Dầu nhớt hộp số mới giúp xe vận hành mượt mà hơn.
New transmission fluid helps the car run more smoothly.
Ghi chú dùng từ nhớt hộp số
Dầu nhớt hộp số là loại dầu đặc biệt để bôi trơn hộp số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gearbox' (hộp số), 'lubricant' (dầu bôi trơn), 'maintenance' (bảo dưỡng).
Video minh hoạ nhớt hộp số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớt hộp số
Câu hỏi thường gặp về "nhớt hộp số"
Nhớt hộp số tiếng Anh là gì?
Nhớt hộp số tiếng Anh là "Transmission fluid" (danh từ), nghĩa là: Dầu truyền động dùng để bôi trơn hệ thống truyền động của xe ô tô.
"Transmission fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transmission fluid" nghĩa tiếng Việt là "nhớt hộp số". Dầu nhớt hộp số là loại dầu đặc biệt để bôi trơn hộp số.
Phát âm "Transmission fluid" như thế nào?
"Transmission fluid" có phiên âm IPA /trænsˈmɪʃən ˈfluːɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transmission fluid"?
We need to check the transmission fluid level regularly. — Chúng tôi cần kiểm tra mức dầu nhớt hộp số định kỳ.