The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như cũ tiếng Anh là gì?

như cũ tiếng Anh là as before /æz bɪˈfɔːr/. Giống như trước đây, không có gì thay đổi.

Hình minh hoạ "như cũ" tiếng Anh là "as before"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as before

Cụm từ
/æz bɪˈfɔːr/

Ví dụ câu với như cũ / as before

  1. 1

    We met as before at the usual place.

    Chúng tôi gặp nhau như cũ ở nơi quen thuộc.

  2. 2

    Everything is the same as before.

    Mọi thứ vẫn như cũ.

Ghi chú dùng từ như cũ

Thể hiện trạng thái không thay đổi. Các từ liên quan: unchanged (không thay đổi), still the same (vẫn như vậy), previously (trước đây).

Video minh hoạ như cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như cũ

Câu hỏi thường gặp về "như cũ"

Như cũ tiếng Anh là gì?

Như cũ tiếng Anh là "as before" (cụm từ), nghĩa là: Giống như trước đây, không có gì thay đổi.

"as before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as before" nghĩa tiếng Việt là "như cũ". Thể hiện trạng thái không thay đổi.

Phát âm "as before" như thế nào?

"as before" có phiên âm IPA /æz bɪˈfɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as before"?

Chúng tôi gặp nhau như cũ ở nơi quen thuộc. — We met as before at the usual place.