The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọt biển tiếng Anh là gì?

bọt biển tiếng Anh là Sponge /spʌnʤ/. Một sinh vật biển xốp, có khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng qua bề mặt của nó.

Hình minh hoạ "bọt biển" tiếng Anh là "Sponge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sponge

Danh từ
/spʌnʤ/

Ví dụ câu với bọt biển / Sponge

  1. 1

    Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.

    I saw a large sponge at the beach.

  2. 2

    Bọt biển thường được sử dụng để rửa sạch trong phòng tắm.

    Sponges are often used for cleaning in the bathroom.

Ghi chú dùng từ bọt biển

Bọt biển là sinh vật biển xốp, thường dùng trong vệ sinh. Các từ liên quan: 'cell' (tế bào), 'porous' (xốp), 'marine' (hải dương).

Video minh hoạ bọt biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bọt biển

Câu hỏi thường gặp về "bọt biển"

Bọt biển tiếng Anh là gì?

Bọt biển tiếng Anh là "Sponge" (danh từ), nghĩa là: Một sinh vật biển xốp, có khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng qua bề mặt của nó.

"Sponge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sponge" nghĩa tiếng Việt là "bọt biển". Bọt biển là sinh vật biển xốp, thường dùng trong vệ sinh.

Phát âm "Sponge" như thế nào?

"Sponge" có phiên âm IPA /spʌnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sponge"?

I saw a large sponge at the beach. — Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.