Tiếng Việt
Như đã đề cập ở trên tiếng Anh là gì?
như đã đề cập ở trên tiếng Anh là as mentioned above /æz ˈmɛnʃənd əˈbʌv/. như đã đề cập ở phần trên, thường dùng để nhấn mạnh hoặc nhắc lại thông tin đã đề cập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as mentioned above
Ví dụ câu với như đã đề cập ở trên / as mentioned above
- 1
Như đã đề cập ở trên, dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.
As mentioned above, the project will start next month.
- 2
Thông tin này đã được đề cập ở trên, bạn có thể xem lại.
This information has been mentioned above, you can review it.
Ghi chú dùng từ như đã đề cập ở trên
Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã đề cập. Các từ liên quan gồm 'as previously stated' (như đã nêu trước đó), 'aforementioned' (đã đề cập ở trên), 'refer to' (tham khảo).
Video minh hoạ như đã đề cập ở trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như đã đề cập ở trên
Câu hỏi thường gặp về "như đã đề cập ở trên"
Như đã đề cập ở trên tiếng Anh là gì?
Như đã đề cập ở trên tiếng Anh là "as mentioned above" (cụm từ), nghĩa là: như đã đề cập ở phần trên, thường dùng để nhấn mạnh hoặc nhắc lại thông tin đã đề cập trước đó.
"as mentioned above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as mentioned above" nghĩa tiếng Việt là "như đã đề cập ở trên". Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã đề cập.
Phát âm "as mentioned above" như thế nào?
"as mentioned above" có phiên âm IPA /æz ˈmɛnʃənd əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as mentioned above"?
As mentioned above, the project will start next month. — Như đã đề cập ở trên, dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.