The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở lên tiếng Anh là gì?

trở lên tiếng Anh là above /əˈbʌv/. ở trên hoặc cao hơn một điểm hoặc mức độ nào đó.

Hình minh hoạ "trở lên" tiếng Anh là "above"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

above

Trạng từGiới từ
/əˈbʌv/

Ví dụ câu với trở lên / above

  1. 1

    Nhiệt độ hôm nay trên 30 độ C.

    The temperature today is above 30°C.

  2. 2

    Chữ ký của anh ấy nằm trên hợp đồng.

    His signature is above on the contract.

Ghi chú dùng từ trở lên

Từ này dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc vượt quá một mức nào đó. Các từ liên quan gồm 'over' (hơn, vượt quá), 'up' (lên trên), và 'higher' (cao hơn).

Video minh hoạ trở lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở lên

Câu hỏi thường gặp về "trở lên"

Trở lên tiếng Anh là gì?

Trở lên tiếng Anh là "above" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: ở trên hoặc cao hơn một điểm hoặc mức độ nào đó.

"above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"above" nghĩa tiếng Việt là "trở lên". Từ này dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc vượt quá một mức nào đó.

Phát âm "above" như thế nào?

"above" có phiên âm IPA /əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "above"?

The temperature today is above 30°C. — Nhiệt độ hôm nay trên 30 độ C.