Tiếng Việt
Cất đầu tiếng Anh là gì?
cất đầu tiếng Anh là rise above /raɪz əˈbʌv/. Vượt qua khó khăn hoặc thử thách để duy trì tinh thần tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rise above
Ví dụ câu với cất đầu / rise above
- 1
Cô ấy luôn cố gắng cất đầu để không bị áp lực từ công việc.
She always tries to rise above the pressure at work.
- 2
Dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần và cất đầu.
Despite many failures, he keeps his head up and rises above.
Ghi chú dùng từ cất đầu
Cất đầu là hành động vượt qua khó khăn để giữ vững tinh thần. Các từ liên quan gồm: resilience (khả năng phục hồi), perseverance (kiên trì), optimism (lạc quan).
Video minh hoạ cất đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất đầu
Câu hỏi thường gặp về "cất đầu"
Cất đầu tiếng Anh là gì?
Cất đầu tiếng Anh là "rise above" (động từ), nghĩa là: Vượt qua khó khăn hoặc thử thách để duy trì tinh thần tích cực.
"rise above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rise above" nghĩa tiếng Việt là "cất đầu". Cất đầu là hành động vượt qua khó khăn để giữ vững tinh thần.
Phát âm "rise above" như thế nào?
"rise above" có phiên âm IPA /raɪz əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rise above"?
She always tries to rise above the pressure at work. — Cô ấy luôn cố gắng cất đầu để không bị áp lực từ công việc.