Tiếng Việt
Nhu đạo tiếng Anh là gì?
nhu đạo tiếng Anh là Judo /ˈdʒuːdoʊ/. Môn võ thuật Nhật Bản dựa trên các kỹ thuật nắm, quấn và ném đối phương để chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Judo
Ví dụ câu với nhu đạo / Judo
- 1
Anh ấy tập Judo để rèn luyện thể lực và kỹ năng tự vệ.
He practices Judo to improve his fitness and self-defense skills.
- 2
Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện kỹ năng Judo xuất sắc của mình.
In the competition, she demonstrated her excellent Judo skills.
Ghi chú dùng từ nhu đạo
Nhu đạo là môn võ thuật Nhật Bản nổi tiếng với các kỹ thuật ném và giữ đối phương. Các thuật ngữ liên quan: 'nage' (ném), 'hold' (giữ), 'submission' (đầu hàng).
Video minh hoạ nhu đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu đạo
Câu hỏi thường gặp về "nhu đạo"
Nhu đạo tiếng Anh là gì?
Nhu đạo tiếng Anh là "Judo" (danh từ), nghĩa là: Môn võ thuật Nhật Bản dựa trên các kỹ thuật nắm, quấn và ném đối phương để chiến thắng.
"Judo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Judo" nghĩa tiếng Việt là "nhu đạo". Nhu đạo là môn võ thuật Nhật Bản nổi tiếng với các kỹ thuật ném và giữ đối phương.
Phát âm "Judo" như thế nào?
"Judo" có phiên âm IPA /ˈdʒuːdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Judo"?
He practices Judo to improve his fitness and self-defense skills. — Anh ấy tập Judo để rèn luyện thể lực và kỹ năng tự vệ.