Tiếng Việt
Nhu nhú tiếng Anh là gì?
nhu nhú tiếng Anh là sprouting /ˈspraʊ.tɪŋ/. Chỉ trạng thái mới bắt đầu nảy mầm hoặc mọc lên, thường dùng để mô tả cây non hoặc mầm non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sprouting
Ví dụ câu với nhu nhú / sprouting
- 1
Cây mầm nhú lên sau cơn mưa.
The sprouting plants are a sign of spring.
- 2
Mầm non nhú lên qua lớp đất mềm.
The sprouting shoots broke through the soft soil.
Ghi chú dùng từ nhu nhú
Nhu nhú mô tả trạng thái bắt đầu mọc lên của cây cối hoặc mầm non. Các từ liên quan: nảy mầm (germinate), mọc (grow), mầm (bud).
Video minh hoạ nhu nhú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu nhú
Câu hỏi thường gặp về "nhu nhú"
Nhu nhú tiếng Anh là gì?
Nhu nhú tiếng Anh là "sprouting" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái mới bắt đầu nảy mầm hoặc mọc lên, thường dùng để mô tả cây non hoặc mầm non.
"sprouting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sprouting" nghĩa tiếng Việt là "nhu nhú". Nhu nhú mô tả trạng thái bắt đầu mọc lên của cây cối hoặc mầm non.
Phát âm "sprouting" như thế nào?
"sprouting" có phiên âm IPA /ˈspraʊ.tɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sprouting"?
The sprouting plants are a sign of spring. — Cây mầm nhú lên sau cơn mưa.