The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu mô tiếng Anh là gì?

Nhu mô tiếng Anh là Parenchyma /pəˈrɛŋkɪmə/. Mô mềm trong cơ thể thực vật hoặc động vật, chứa các tế bào chức năng chính.

Hình minh hoạ "Nhu mô" tiếng Anh là "Parenchyma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parenchyma

Danh từ
/pəˈrɛŋkɪmə/

Ví dụ câu với Nhu mô / Parenchyma

  1. 1

    Mô parenchyma trong lá giúp thực vật thực hiện quá trình quang hợp.

    The parenchyma tissue in the leaf helps the plant perform photosynthesis.

  2. 2

    Trong y học, mô parenchyma của gan tham gia vào quá trình chuyển hóa.

    The parenchyma of the liver is involved in metabolic processes.

Ghi chú dùng từ Nhu mô

Nhu mô là mô chính trong các cơ quan, chứa các tế bào hoạt động chính. Các thuật ngữ liên quan: 'tissue' (mô), 'cell' (tế bào), 'organ' (cơ quan).

Video minh hoạ Nhu mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhu mô

Câu hỏi thường gặp về "Nhu mô"

Nhu mô tiếng Anh là gì?

Nhu mô tiếng Anh là "Parenchyma" (danh từ), nghĩa là: Mô mềm trong cơ thể thực vật hoặc động vật, chứa các tế bào chức năng chính.

"Parenchyma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parenchyma" nghĩa tiếng Việt là "Nhu mô". Nhu mô là mô chính trong các cơ quan, chứa các tế bào hoạt động chính.

Phát âm "Parenchyma" như thế nào?

"Parenchyma" có phiên âm IPA /pəˈrɛŋkɪmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parenchyma"?

The parenchyma tissue in the leaf helps the plant perform photosynthesis. — Mô parenchyma trong lá giúp thực vật thực hiện quá trình quang hợp.