The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như hiện nay tiếng Anh là gì?

như hiện nay tiếng Anh là as it stands now /æz ɪt stændz naʊ/. Hiện tại, theo tình hình hiện tại.

Hình minh hoạ "như hiện nay" tiếng Anh là "as it stands now"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as it stands now

Cụm từ
/æz ɪt stændz naʊ/

Ví dụ câu với như hiện nay / as it stands now

  1. 1

    As it stands now, the project is still in progress.

    Như hiện nay, dự án vẫn đang trong quá trình thực hiện.

  2. 2

    As it stands now, we cannot proceed without further information.

    Như hiện nay, chúng ta không thể tiến hành mà không có thêm thông tin.

Ghi chú dùng từ như hiện nay

Cụm từ này dùng để diễn đạt tình hình hiện tại hoặc trạng thái hiện tại của một vấn đề. Các từ liên quan: current (hiện tại), present (hiện tại), situation (tình hình).

Video minh hoạ như hiện nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như hiện nay

Câu hỏi thường gặp về "như hiện nay"

Như hiện nay tiếng Anh là gì?

Như hiện nay tiếng Anh là "as it stands now" (cụm từ), nghĩa là: Hiện tại, theo tình hình hiện tại.

"as it stands now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as it stands now" nghĩa tiếng Việt là "như hiện nay". Cụm từ này dùng để diễn đạt tình hình hiện tại hoặc trạng thái hiện tại của một vấn đề.

Phát âm "as it stands now" như thế nào?

"as it stands now" có phiên âm IPA /æz ɪt stændz naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as it stands now"?

Như hiện nay, dự án vẫn đang trong quá trình thực hiện. — As it stands now, the project is still in progress.