Tiếng Việt
Như mê cung tiếng Anh là gì?
Như mê cung tiếng Anh là Maze-like /meɪz laɪk/. Giống như mê cung, phức tạp và khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maze-like
Ví dụ câu với Như mê cung / Maze-like
- 1
Hệ thống này rất rối rắm, giống như mê cung.
This system is very complicated, maze-like.
- 2
Cấu trúc của tòa nhà giống như mê cung.
The building's layout is maze-like.
Ghi chú dùng từ Như mê cung
Từ này mô tả điều gì đó phức tạp, rối rắm như mê cung. Các từ liên quan: labyrinth ( mê cung ), complex ( phức tạp ), intricate ( rắc rối, phức tạp ).
Video minh hoạ Như mê cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Như mê cung
Câu hỏi thường gặp về "Như mê cung"
Như mê cung tiếng Anh là gì?
Như mê cung tiếng Anh là "Maze-like" (tính từ), nghĩa là: Giống như mê cung, phức tạp và khó hiểu.
"Maze-like" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maze-like" nghĩa tiếng Việt là "Như mê cung". Từ này mô tả điều gì đó phức tạp, rối rắm như mê cung.
Phát âm "Maze-like" như thế nào?
"Maze-like" có phiên âm IPA /meɪz laɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maze-like"?
This system is very complicated, maze-like. — Hệ thống này rất rối rắm, giống như mê cung.