Tiếng Việt
Mê cung tiếng Anh là gì?
mê cung tiếng Anh là maze /meɪz/. Cấu trúc gồm nhiều đường đi chằng chịt tạo thành một hệ thống phức tạp, thường dùng để thử thách trí thông minh hoặc để bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maze
Ví dụ câu với mê cung / maze
- 1
Anh ấy bị lạc trong mê cung lớn trong rừng.
He got lost in the large maze in the forest.
- 2
Trò chơi mê cung rất phổ biến trong các lễ hội mùa hè.
Maze games are very popular at summer festivals.
Ghi chú dùng từ mê cung
Mê cung là một dạng cấu trúc phức tạp, liên quan đến các từ như 'labyrinth' (bản đồ mê cung), 'puzzle' (câu đố), và 'labyrinthine' (rối rắm, phức tạp).
Video minh hoạ mê cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê cung
Câu hỏi thường gặp về "mê cung"
Mê cung tiếng Anh là gì?
Mê cung tiếng Anh là "maze" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc gồm nhiều đường đi chằng chịt tạo thành một hệ thống phức tạp, thường dùng để thử thách trí thông minh hoặc để bảo vệ.
"maze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maze" nghĩa tiếng Việt là "mê cung". Mê cung là một dạng cấu trúc phức tạp, liên quan đến các từ như 'labyrinth' (bản đồ mê cung), 'puzzle' (câu đố), và 'labyrinthine' (rối rắm, phức tạp).
Phát âm "maze" như thế nào?
"maze" có phiên âm IPA /meɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maze"?
He got lost in the large maze in the forest. — Anh ấy bị lạc trong mê cung lớn trong rừng.