Tiếng Việt
Như người giám hộ tiếng Anh là gì?
như người giám hộ tiếng Anh là like a guardian /laɪk ə ˈɡɑːdiən/. giống như một người giám hộ, thể hiện sự bảo vệ hoặc chăm sóc đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like a guardian
Ví dụ câu với như người giám hộ / like a guardian
- 1
Cô ấy như người giám hộ của đứa trẻ.
She is like a guardian of the child.
- 2
Anh ấy luôn như người giám hộ trong mọi tình huống.
He is always like a guardian in every situation.
Ghi chú dùng từ như người giám hộ
Thường dùng để mô tả ai đó có trách nhiệm bảo vệ hoặc chăm sóc người khác. Các từ liên quan: protector (người bảo vệ), caretaker (người chăm sóc), guardian (người giám hộ).
Video minh hoạ như người giám hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như người giám hộ
Câu hỏi thường gặp về "như người giám hộ"
Như người giám hộ tiếng Anh là gì?
Như người giám hộ tiếng Anh là "like a guardian" (cụm từ), nghĩa là: giống như một người giám hộ, thể hiện sự bảo vệ hoặc chăm sóc đặc biệt.
"like a guardian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like a guardian" nghĩa tiếng Việt là "như người giám hộ". Thường dùng để mô tả ai đó có trách nhiệm bảo vệ hoặc chăm sóc người khác.
Phát âm "like a guardian" như thế nào?
"like a guardian" có phiên âm IPA /laɪk ə ˈɡɑːdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like a guardian"?
She is like a guardian of the child. — Cô ấy như người giám hộ của đứa trẻ.