Tiếng Việt
Người giám hộ tiếng Anh là gì?
người giám hộ tiếng Anh là guardian /ˈɡɑrdiən/. Người bảo vệ hoặc người chăm sóc hợp pháp cho một người khác, thường là trẻ em hoặc người không tự lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guardian
Ví dụ câu với người giám hộ / guardian
- 1
Người giám hộ của cô bé đã đến để ký giấy tờ.
The guardian of the girl came to sign the documents.
- 2
Ông ấy là người giám hộ hợp pháp của cô ấy sau khi cha mẹ cô qua đời.
He is her legal guardian after her parents passed away.
Ghi chú dùng từ người giám hộ
Guardian là người bảo vệ hợp pháp hoặc người chăm sóc. Các từ liên quan: 'custodian' (người giữ), 'protector' (người bảo vệ), 'ward' (người được bảo vệ).
Video minh hoạ người giám hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giám hộ
Câu hỏi thường gặp về "người giám hộ"
Người giám hộ tiếng Anh là gì?
Người giám hộ tiếng Anh là "guardian" (danh từ), nghĩa là: Người bảo vệ hoặc người chăm sóc hợp pháp cho một người khác, thường là trẻ em hoặc người không tự lập.
"guardian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guardian" nghĩa tiếng Việt là "người giám hộ". Guardian là người bảo vệ hợp pháp hoặc người chăm sóc.
Phát âm "guardian" như thế nào?
"guardian" có phiên âm IPA /ˈɡɑrdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guardian"?
The guardian of the girl came to sign the documents. — Người giám hộ của cô bé đã đến để ký giấy tờ.