The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên thần hộ mệnh tiếng Anh là gì?

thiên thần hộ mệnh tiếng Anh là guardian angel /ˈɡɑrdiən ˈeɪnʤəl/. Thiên thần hộ mệnh là một sinh vật thiêng liêng được cho là bảo vệ và phù hộ cho con người khỏi tai họa.

Hình minh hoạ "thiên thần hộ mệnh" tiếng Anh là "guardian angel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guardian angel

Danh từ
/ˈɡɑrdiən ˈeɪnʤəl/

Ví dụ câu với thiên thần hộ mệnh / guardian angel

  1. 1

    Tôi tin rằng một thiên thần hộ mệnh luôn bảo vệ tôi trong những thời điểm khó khăn.

    I believe that a guardian angel is always watching over me during difficult times.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy an tâm vì có thiên thần hộ mệnh phù hộ.

    She felt reassured because her guardian angel was watching over her.

Ghi chú dùng từ thiên thần hộ mệnh

Thiên thần hộ mệnh là một khái niệm trong tâm linh, liên quan đến sự bảo vệ và phù hộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'angel' (thiên thần), 'spirit' (linh hồn), 'protector' (người bảo vệ).

Video minh hoạ thiên thần hộ mệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiên thần hộ mệnh

Câu hỏi thường gặp về "thiên thần hộ mệnh"

Thiên thần hộ mệnh tiếng Anh là gì?

Thiên thần hộ mệnh tiếng Anh là "guardian angel" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần hộ mệnh là một sinh vật thiêng liêng được cho là bảo vệ và phù hộ cho con người khỏi tai họa.

"guardian angel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guardian angel" nghĩa tiếng Việt là "thiên thần hộ mệnh". Thiên thần hộ mệnh là một khái niệm trong tâm linh, liên quan đến sự bảo vệ và phù hộ.

Phát âm "guardian angel" như thế nào?

"guardian angel" có phiên âm IPA /ˈɡɑrdiən ˈeɪnʤəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guardian angel"?

I believe that a guardian angel is always watching over me during difficult times. — Tôi tin rằng một thiên thần hộ mệnh luôn bảo vệ tôi trong những thời điểm khó khăn.