Tiếng Việt
Thường lệ tiếng Anh là gì?
thường lệ tiếng Anh là Routine /ruːˈtiːn/. Thường lệ đề cập đến những hoạt động hoặc thói quen diễn ra theo một lịch trình cố định, thường xuyên và không thay đổi nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Routine
Ví dụ câu với thường lệ / Routine
- 1
Việc kiểm tra email vào buổi sáng là một phần của thói quen hàng ngày của tôi.
Checking my email in the morning is part of my daily routine.
- 2
Anh ấy luôn tập thể dục vào buổi sáng như một phần của thói quen hàng ngày.
He always exercises in the morning as part of his routine.
Ghi chú dùng từ thường lệ
Thường lệ liên quan đến các hoạt động lặp đi lặp lại theo lịch trình. Các từ liên quan gồm có 'habit' (thói quen), 'schedule' (lịch trình), và 'custom' (phong tục).
Video minh hoạ thường lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường lệ
Câu hỏi thường gặp về "thường lệ"
Thường lệ tiếng Anh là gì?
Thường lệ tiếng Anh là "Routine" (tính từ), nghĩa là: Thường lệ đề cập đến những hoạt động hoặc thói quen diễn ra theo một lịch trình cố định, thường xuyên và không thay đổi nhiều.
"Routine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Routine" nghĩa tiếng Việt là "thường lệ". Thường lệ liên quan đến các hoạt động lặp đi lặp lại theo lịch trình.
Phát âm "Routine" như thế nào?
"Routine" có phiên âm IPA /ruːˈtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Routine"?
Checking my email in the morning is part of my daily routine. — Việc kiểm tra email vào buổi sáng là một phần của thói quen hàng ngày của tôi.