Tiếng Việt
Như tôi đã nói ở trên tiếng Anh là gì?
như tôi đã nói ở trên tiếng Anh là as I mentioned above /æz aɪ ˈmɛnʃənd əˈbʌv/. như tôi đã đề cập ở phần trên

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as I mentioned above
Ví dụ câu với như tôi đã nói ở trên / as I mentioned above
- 1
As I mentioned above, we need to review the previous report.
Như tôi đã đề cập ở phần trên, chúng ta cần xem lại báo cáo trước đó.
- 2
Please refer to the instructions above, as I mentioned above.
Vui lòng tham khảo hướng dẫn ở trên, như tôi đã đề cập ở trên.
Ghi chú dùng từ như tôi đã nói ở trên
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng thông tin đã được đề cập trước đó. Các từ liên quan: 'refer to' (tham khảo), 'previous' (trước), 'mention' (đề cập).
Video minh hoạ như tôi đã nói ở trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như tôi đã nói ở trên
Câu hỏi thường gặp về "như tôi đã nói ở trên"
Như tôi đã nói ở trên tiếng Anh là gì?
Như tôi đã nói ở trên tiếng Anh là "as I mentioned above" (cụm từ), nghĩa là: như tôi đã đề cập ở phần trên
"as I mentioned above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as I mentioned above" nghĩa tiếng Việt là "như tôi đã nói ở trên". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng thông tin đã được đề cập trước đó.
Phát âm "as I mentioned above" như thế nào?
"as I mentioned above" có phiên âm IPA /æz aɪ ˈmɛnʃənd əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as I mentioned above"?
Như tôi đã đề cập ở phần trên, chúng ta cần xem lại báo cáo trước đó. — As I mentioned above, we need to review the previous report.