The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như trên tiếng Anh là gì?

như trên tiếng Anh là as above /æz əˈbʌv/. như đã đề cập ở trên hoặc trong phần trước.

Hình minh hoạ "như trên" tiếng Anh là "as above"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as above

Cụm từ
/æz əˈbʌv/

Ví dụ câu với như trên / as above

  1. 1

    Bạn có thể xem chi tiết trong phần như trên của tài liệu.

    Please refer to the section as above for more information.

  2. 2

    Thông tin như trên đã được cập nhật mới nhất.

    The data as above has been recently updated.

Ghi chú dùng từ như trên

Cụm từ này dùng để chỉ những thông tin đã đề cập trước đó. Các từ liên quan: 'above' (ở trên), 'aforementioned' (đã đề cập), 'previous' (trước đó).

Video minh hoạ như trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như trên

Câu hỏi thường gặp về "như trên"

Như trên tiếng Anh là gì?

Như trên tiếng Anh là "as above" (cụm từ), nghĩa là: như đã đề cập ở trên hoặc trong phần trước.

"as above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as above" nghĩa tiếng Việt là "như trên". Cụm từ này dùng để chỉ những thông tin đã đề cập trước đó.

Phát âm "as above" như thế nào?

"as above" có phiên âm IPA /æz əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as above"?

Please refer to the section as above for more information. — Bạn có thể xem chi tiết trong phần như trên của tài liệu.