Tiếng Việt
Những hoạt động ở trong nhà tiếng Anh là gì?
những hoạt động ở trong nhà tiếng Anh là indoor activities /ˈɪn.dɔːr ækˈtɪvɪtiz/. Các hoạt động diễn ra bên trong nhà, như đọc sách, xem phim, chơi game.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indoor activities
Ví dụ câu với những hoạt động ở trong nhà / indoor activities
- 1
Chúng tôi thích các hoạt động trong nhà vào ngày mưa.
We enjoy indoor activities on rainy days.
- 2
Các hoạt động trong nhà giúp giữ gìn sức khỏe khi thời tiết xấu.
Indoor activities help maintain health during bad weather.
Ghi chú dùng từ những hoạt động ở trong nhà
Thuật ngữ này chỉ các hoạt động diễn ra trong nhà như đọc sách, chơi game. Các từ liên quan: 'indoor games' (trò chơi trong nhà), 'home entertainment' (giải trí tại nhà), 'recreation' (giải trí).
Video minh hoạ những hoạt động ở trong nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những hoạt động ở trong nhà
Câu hỏi thường gặp về "những hoạt động ở trong nhà"
Những hoạt động ở trong nhà tiếng Anh là gì?
Những hoạt động ở trong nhà tiếng Anh là "indoor activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động diễn ra bên trong nhà, như đọc sách, xem phim, chơi game.
"indoor activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indoor activities" nghĩa tiếng Việt là "những hoạt động ở trong nhà". Thuật ngữ này chỉ các hoạt động diễn ra trong nhà như đọc sách, chơi game.
Phát âm "indoor activities" như thế nào?
"indoor activities" có phiên âm IPA /ˈɪn.dɔːr ækˈtɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indoor activities"?
We enjoy indoor activities on rainy days. — Chúng tôi thích các hoạt động trong nhà vào ngày mưa.