Tiếng Việt
Lạc thú tiếng Anh là gì?
lạc thú tiếng Anh là recreational activities /ˌrek.ri.ˈeɪ.ʃən.əl ækˈtɪv.ɪ.t̬iːz/. Các hoạt động giải trí nhằm thư giãn và vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recreational activities
Ví dụ câu với lạc thú / recreational activities
- 1
Chơi thể thao là một hoạt động giải trí phổ biến.
Playing sports is a popular recreational activity.
- 2
Đi dạo trong công viên giúp tôi thư giãn.
Walking in the park helps me relax.
Ghi chú dùng từ lạc thú
Lạc thú đề cập đến các hoạt động mang lại niềm vui và thư giãn, như chơi thể thao, đi dạo. Các từ liên quan gồm 'recreation' (giải trí), 'leisure' (giải trí, rảnh rỗi), 'hobby' (sở thích).
Video minh hoạ lạc thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc thú
Câu hỏi thường gặp về "lạc thú"
Lạc thú tiếng Anh là gì?
Lạc thú tiếng Anh là "recreational activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động giải trí nhằm thư giãn và vui chơi.
"recreational activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recreational activities" nghĩa tiếng Việt là "lạc thú". Lạc thú đề cập đến các hoạt động mang lại niềm vui và thư giãn, như chơi thể thao, đi dạo.
Phát âm "recreational activities" như thế nào?
"recreational activities" có phiên âm IPA /ˌrek.ri.ˈeɪ.ʃən.əl ækˈtɪv.ɪ.t̬iːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recreational activities"?
Playing sports is a popular recreational activity. — Chơi thể thao là một hoạt động giải trí phổ biến.