Tiếng Việt
Những người khó khăn tiếng Anh là gì?
những người khó khăn tiếng Anh là people in need /ˈpipəl ɪn nid/. Những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people in need
Ví dụ câu với những người khó khăn / people in need
- 1
Many charities focus on helping people in need.
Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc giúp đỡ những người khó khăn.
- 2
During the crisis, more people in need sought assistance.
Trong cuộc khủng hoảng, nhiều người khó khăn hơn tìm kiếm sự giúp đỡ.
Ghi chú dùng từ những người khó khăn
Thuật ngữ này đề cập đến những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ. Các từ liên quan gồm: 'homeless' (người vô gia cư), 'disadvantaged' (người thiệt thòi), 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).
Video minh hoạ những người khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "những người khó khăn"
Những người khó khăn tiếng Anh là gì?
Những người khó khăn tiếng Anh là "people in need" (danh từ), nghĩa là: Những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.
"people in need" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people in need" nghĩa tiếng Việt là "những người khó khăn". Thuật ngữ này đề cập đến những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.
Phát âm "people in need" như thế nào?
"people in need" có phiên âm IPA /ˈpipəl ɪn nid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people in need"?
Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc giúp đỡ những người khó khăn. — Many charities focus on helping people in need.