Tiếng Việt
Mắc tiểu tiếng Anh là gì?
Mắc tiểu tiếng Anh là need to urinate /niːd tu ˈjʊr.ɪ.neɪt/. Cần đi tiểu, cảm giác muốn đi tiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
need to urinate
Ví dụ câu với Mắc tiểu / need to urinate
- 1
Tôi cần đi tiểu, có thể đi vệ sinh không?
I need to urinate, can I go to the bathroom?.
- 2
Cô ấy cảm thấy muốn đi tiểu sau khi uống nhiều nước.
She felt the need to urinate after drinking a lot of water.
Ghi chú dùng từ Mắc tiểu
Mắc tiểu là hành động cần đi tiểu. Các từ liên quan: 'urinate' (đi tiểu), 'bladder' (bọng đái), 'urination' (quá trình đi tiểu).
Video minh hoạ Mắc tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắc tiểu
Câu hỏi thường gặp về "Mắc tiểu"
Mắc tiểu tiếng Anh là gì?
Mắc tiểu tiếng Anh là "need to urinate" (động từ), nghĩa là: Cần đi tiểu, cảm giác muốn đi tiểu.
"need to urinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"need to urinate" nghĩa tiếng Việt là "Mắc tiểu". Mắc tiểu là hành động cần đi tiểu.
Phát âm "need to urinate" như thế nào?
"need to urinate" có phiên âm IPA /niːd tu ˈjʊr.ɪ.neɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "need to urinate"?
I need to urinate, can I go to the bathroom?. — Tôi cần đi tiểu, có thể đi vệ sinh không?