Tiếng Việt
Hoang thai tiếng Anh là gì?
hoang thai tiếng Anh là Underdeveloped fetus /ˌʌndəˈvɛləpt ˈfiːtəs/. Thai nhi chưa phát triển đầy đủ trong tử cung, thường gặp trong y học sản khoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Underdeveloped fetus
Ví dụ câu với hoang thai / Underdeveloped fetus
- 1
Bác sĩ đã kiểm tra và phát hiện thai nhi còn hoang thai.
The doctor checked and found that the fetus was underdeveloped.
- 2
Chăm sóc đúng cách giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn.
Proper care helps the fetus develop healthier.
Ghi chú dùng từ hoang thai
Hoang thai đề cập đến thai nhi chưa phát triển hoàn chỉnh trong tử cung. Các thuật ngữ liên quan: 'embryo' (phôi thai), 'fetus' (thai nhi), 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh).
Video minh hoạ hoang thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoang thai
Câu hỏi thường gặp về "hoang thai"
Hoang thai tiếng Anh là gì?
Hoang thai tiếng Anh là "Underdeveloped fetus" (cụm từ), nghĩa là: Thai nhi chưa phát triển đầy đủ trong tử cung, thường gặp trong y học sản khoa.
"Underdeveloped fetus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Underdeveloped fetus" nghĩa tiếng Việt là "hoang thai". Hoang thai đề cập đến thai nhi chưa phát triển hoàn chỉnh trong tử cung.
Phát âm "Underdeveloped fetus" như thế nào?
"Underdeveloped fetus" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈvɛləpt ˈfiːtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Underdeveloped fetus"?
The doctor checked and found that the fetus was underdeveloped. — Bác sĩ đã kiểm tra và phát hiện thai nhi còn hoang thai.