Tiếng Việt
Nhường ngôi tiếng Anh là gì?
nhường ngôi tiếng Anh là Abdicate /ˈæbdɪkeɪt/. từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực chính thức, nhường lại vị trí cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abdicate
Ví dụ câu với nhường ngôi / Abdicate
- 1
Vua đã nhường ngôi cho con trai sau nhiều năm trị vì.
The king decided to abdicate in favor of his son.
- 2
Nữ hoàng đã nhường ngôi để tránh xung đột nội bộ.
The queen abdicated to prevent internal conflict.
Ghi chú dùng từ nhường ngôi
Nhường ngôi là hành động từ bỏ quyền lực hoặc ngai vàng, thường liên quan đến các vị vua hoặc nữ hoàng. Các từ liên quan gồm có 'abdication' (sự thoái vị), 'resign' (từ chức), 'cede' (nhường lại).
Video minh hoạ nhường ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhường ngôi
Câu hỏi thường gặp về "nhường ngôi"
Nhường ngôi tiếng Anh là gì?
Nhường ngôi tiếng Anh là "Abdicate" (động từ), nghĩa là: từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực chính thức, nhường lại vị trí cho người khác.
"Abdicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abdicate" nghĩa tiếng Việt là "nhường ngôi". Nhường ngôi là hành động từ bỏ quyền lực hoặc ngai vàng, thường liên quan đến các vị vua hoặc nữ hoàng.
Phát âm "Abdicate" như thế nào?
"Abdicate" có phiên âm IPA /ˈæbdɪkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abdicate"?
The king decided to abdicate in favor of his son. — Vua đã nhường ngôi cho con trai sau nhiều năm trị vì.