The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhường tiếng Anh là gì?

sự nhường tiếng Anh là concession /kənˈsɛʃən/. Sự nhường nhịn hoặc thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận hoặc tránh xung đột.

Hình minh hoạ "sự nhường" tiếng Anh là "concession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concession

Danh từ
/kənˈsɛʃən/

Ví dụ câu với sự nhường / concession

  1. 1

    Trong cuộc đàm phán, cô ấy đã đưa ra một sự nhường để giữ hòa khí.

    During the negotiation, she made a concession to maintain harmony.

  2. 2

    Sự nhường của anh ấy giúp hai bên đi đến thống nhất.

    His concession helped the two parties reach an agreement.

Ghi chú dùng từ sự nhường

Sự nhường là hành động nhường bước hoặc nhượng bộ để giảm căng thẳng hoặc đạt được thỏa thuận. Các từ liên quan gồm 'compromise' (thỏa hiệp), 'yield' (nhường), và 'give in' (nhượng bộ).

Video minh hoạ sự nhường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhường

Câu hỏi thường gặp về "sự nhường"

Sự nhường tiếng Anh là gì?

Sự nhường tiếng Anh là "concession" (danh từ), nghĩa là: Sự nhường nhịn hoặc thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận hoặc tránh xung đột.

"concession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concession" nghĩa tiếng Việt là "sự nhường". Sự nhường là hành động nhường bước hoặc nhượng bộ để giảm căng thẳng hoặc đạt được thỏa thuận.

Phát âm "concession" như thế nào?

"concession" có phiên âm IPA /kənˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concession"?

During the negotiation, she made a concession to maintain harmony. — Trong cuộc đàm phán, cô ấy đã đưa ra một sự nhường để giữ hòa khí.