The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nỉ da cá tiếng Anh là gì?

nỉ da cá tiếng Anh là herringbone fleece /ˈhɛrɪŋboʊn fliːs/. Vải nỉ có họa tiết xương cá, thường dùng làm áo khoác hoặc quần áo mùa đông.

Hình minh hoạ "nỉ da cá" tiếng Anh là "herringbone fleece"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

herringbone fleece

Danh từ
/ˈhɛrɪŋboʊn fliːs/

Ví dụ câu với nỉ da cá / herringbone fleece

  1. 1

    Chiếc áo khoác nỉ da cá rất ấm áp trong mùa đông.

    The herringbone fleece jacket kept me warm during winter.

  2. 2

    Chất liệu nỉ da cá thường được sử dụng trong thời trang cao cấp.

    Herringbone fleece fabric is often used in high-end fashion.

Ghi chú dùng từ nỉ da cá

Nỉ da cá là loại vải nỉ có hoa văn hình xương cá, phổ biến trong thời trang mùa đông. Các từ liên quan: 'fleece' (vải nỉ), 'fabric' (vải), 'textile' (vật liệu dệt).

Video minh hoạ nỉ da cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nỉ da cá

Câu hỏi thường gặp về "nỉ da cá"

Nỉ da cá tiếng Anh là gì?

Nỉ da cá tiếng Anh là "herringbone fleece" (danh từ), nghĩa là: Vải nỉ có họa tiết xương cá, thường dùng làm áo khoác hoặc quần áo mùa đông.

"herringbone fleece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"herringbone fleece" nghĩa tiếng Việt là "nỉ da cá". Nỉ da cá là loại vải nỉ có hoa văn hình xương cá, phổ biến trong thời trang mùa đông.

Phát âm "herringbone fleece" như thế nào?

"herringbone fleece" có phiên âm IPA /ˈhɛrɪŋboʊn fliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "herringbone fleece"?

The herringbone fleece jacket kept me warm during winter. — Chiếc áo khoác nỉ da cá rất ấm áp trong mùa đông.