Tiếng Việt
Vải nỉ da cá tiếng Anh là gì?
vải nỉ da cá tiếng Anh là fleece fabric /fliːs ˈfæbrɪk/. Vải nỉ da cá là loại vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, có bề mặt mềm mại, giống như da cá, thường dùng để làm quần áo và đồ dùng trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fleece fabric
Ví dụ câu với vải nỉ da cá / fleece fabric
- 1
Tôi mua một chiếc áo khoác làm từ vải nỉ da cá để giữ ấm vào mùa đông.
I bought a fleece fabric jacket to keep warm in winter.
- 2
Chăn làm từ vải nỉ da cá rất ấm và dễ vệ sinh.
The blanket made from fleece fabric is very warm and easy to clean.
Ghi chú dùng từ vải nỉ da cá
Vải nỉ da cá là loại vải mềm mại, giữ nhiệt tốt, thường dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình. Các từ liên quan: 'fleece' (vải nỉ), 'fabric' (vải), 'textile' (sợi dệt).
Video minh hoạ vải nỉ da cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải nỉ da cá
Câu hỏi thường gặp về "vải nỉ da cá"
Vải nỉ da cá tiếng Anh là gì?
Vải nỉ da cá tiếng Anh là "fleece fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải nỉ da cá là loại vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, có bề mặt mềm mại, giống như da cá, thường dùng để làm quần áo và đồ dùng trong nhà.
"fleece fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fleece fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải nỉ da cá". Vải nỉ da cá là loại vải mềm mại, giữ nhiệt tốt, thường dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình.
Phát âm "fleece fabric" như thế nào?
"fleece fabric" có phiên âm IPA /fliːs ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fleece fabric"?
I bought a fleece fabric jacket to keep warm in winter. — Tôi mua một chiếc áo khoác làm từ vải nỉ da cá để giữ ấm vào mùa đông.