Tiếng Việt
Chó bông tiếng Anh là gì?
Chó bông tiếng Anh là Stuffed dog /stʌft dɒɡ/. Chó bông là một loại đồ chơi hình con chó làm bằng vải nhồi bông, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stuffed dog
Ví dụ câu với Chó bông / Stuffed dog
- 1
Em bé thích chơi với chú chó bông của mình mỗi ngày.
The baby loves playing with her stuffed dog every day.
- 2
Chú chó bông này rất mềm mại và dễ thương.
This stuffed dog is very soft and adorable.
Ghi chú dùng từ Chó bông
Chó bông là đồ chơi nhồi bông hình con chó. Các từ liên quan: đồ chơi (toy), nhồi bông (stuffed), vật trang trí (decorative item).
Video minh hoạ Chó bông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chó bông
Câu hỏi thường gặp về "Chó bông"
Chó bông tiếng Anh là gì?
Chó bông tiếng Anh là "Stuffed dog" (danh từ), nghĩa là: Chó bông là một loại đồ chơi hình con chó làm bằng vải nhồi bông, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
"Stuffed dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stuffed dog" nghĩa tiếng Việt là "Chó bông". Chó bông là đồ chơi nhồi bông hình con chó.
Phát âm "Stuffed dog" như thế nào?
"Stuffed dog" có phiên âm IPA /stʌft dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stuffed dog"?
The baby loves playing with her stuffed dog every day. — Em bé thích chơi với chú chó bông của mình mỗi ngày.