The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thú bông tiếng Anh là gì?

thú bông tiếng Anh là stuffed toy /stʌft tɔɪ/. Đồ chơi bằng vải nhồi bông, thường là hình thú hoặc nhân vật hoạt hình, dành cho trẻ em.

Hình minh hoạ "thú bông" tiếng Anh là "stuffed toy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stuffed toy

Danh từ
/stʌft tɔɪ/

Ví dụ câu với thú bông / stuffed toy

  1. 1

    Em bé thích ôm thú bông khi đi ngủ.

    The baby loves to cuddle her stuffed toy when sleeping.

  2. 2

    Cô ấy đã mua một con thú bông lớn làm quà tặng.

    She bought a big stuffed toy as a gift.

Ghi chú dùng từ thú bông

Thú bông là đồ chơi làm từ vải và bông, thường mô phỏng các loài động vật hoặc nhân vật hoạt hình. Các từ liên quan: 'plush toy' (đồ chơi nhồi bông), 'doll' (búp bê), 'teddy bear' (gấu bông).

Video minh hoạ thú bông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thú bông

Câu hỏi thường gặp về "thú bông"

Thú bông tiếng Anh là gì?

Thú bông tiếng Anh là "stuffed toy" (danh từ), nghĩa là: Đồ chơi bằng vải nhồi bông, thường là hình thú hoặc nhân vật hoạt hình, dành cho trẻ em.

"stuffed toy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stuffed toy" nghĩa tiếng Việt là "thú bông". Thú bông là đồ chơi làm từ vải và bông, thường mô phỏng các loài động vật hoặc nhân vật hoạt hình.

Phát âm "stuffed toy" như thế nào?

"stuffed toy" có phiên âm IPA /stʌft tɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stuffed toy"?

The baby loves to cuddle her stuffed toy when sleeping. — Em bé thích ôm thú bông khi đi ngủ.