The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm vui và nỗi buồn tiếng Anh là gì?

niềm vui và nỗi buồn tiếng Anh là joy and sorrow /ʤɔɪ ænd ˈsɑroʊ/. Niềm vui và nỗi buồn là hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau trong cuộc sống, thể hiện sự hạnh phúc và nỗi đau.

Hình minh hoạ "niềm vui và nỗi buồn" tiếng Anh là "joy and sorrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

joy and sorrow

Danh từ
/ʤɔɪ ænd ˈsɑroʊ/

Ví dụ câu với niềm vui và nỗi buồn / joy and sorrow

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy niềm vui khi nhận được tin tốt.

    She felt joy when she received good news.

  2. 2

    Nỗi buồn đến khi mất người thân.

    Sorrow comes when losing loved ones.

Ghi chú dùng từ niềm vui và nỗi buồn

Từ này mô tả các cảm xúc trái ngược nhau trong cuộc sống, như hạnh phúc và đau khổ. Các từ liên quan gồm: happiness (hạnh phúc), sadness (buồn), emotion (cảm xúc).

Video minh hoạ niềm vui và nỗi buồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm vui và nỗi buồn

Câu hỏi thường gặp về "niềm vui và nỗi buồn"

Niềm vui và nỗi buồn tiếng Anh là gì?

Niềm vui và nỗi buồn tiếng Anh là "joy and sorrow" (danh từ), nghĩa là: Niềm vui và nỗi buồn là hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau trong cuộc sống, thể hiện sự hạnh phúc và nỗi đau.

"joy and sorrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"joy and sorrow" nghĩa tiếng Việt là "niềm vui và nỗi buồn". Từ này mô tả các cảm xúc trái ngược nhau trong cuộc sống, như hạnh phúc và đau khổ.

Phát âm "joy and sorrow" như thế nào?

"joy and sorrow" có phiên âm IPA /ʤɔɪ ænd ˈsɑroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "joy and sorrow"?

She felt joy when she received good news. — Cô ấy cảm thấy niềm vui khi nhận được tin tốt.