Tiếng Việt
Niềm vui thích tiếng Anh là gì?
niềm vui thích tiếng Anh là pleasure /ˈplɛʒər/. Sự cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc thích thú khi làm hoặc nhận điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleasure
Ví dụ câu với niềm vui thích / pleasure
- 1
Tôi cảm thấy niềm vui thích khi nghe nhạc yêu thích của mình.
I feel pleasure when I listen to my favorite music.
- 2
Việc đi du lịch mang lại niềm vui thích lớn cho tôi.
Traveling brings me great pleasure.
Ghi chú dùng từ niềm vui thích
Niềm vui thích thể hiện cảm xúc hài lòng hoặc thích thú. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), joy (niềm vui), satisfaction (sự hài lòng).
Video minh hoạ niềm vui thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm vui thích
Câu hỏi thường gặp về "niềm vui thích"
Niềm vui thích tiếng Anh là gì?
Niềm vui thích tiếng Anh là "pleasure" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc thích thú khi làm hoặc nhận điều gì đó.
"pleasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleasure" nghĩa tiếng Việt là "niềm vui thích". Niềm vui thích thể hiện cảm xúc hài lòng hoặc thích thú.
Phát âm "pleasure" như thế nào?
"pleasure" có phiên âm IPA /ˈplɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleasure"?
I feel pleasure when I listen to my favorite music. — Tôi cảm thấy niềm vui thích khi nghe nhạc yêu thích của mình.