Tiếng Việt
Nỗi riêng tiếng Anh là gì?
nỗi riêng tiếng Anh là personal sorrow /ˈpɜːrsənl ˈsɒrəʊ/. Nỗi buồn hoặc nỗi đau của riêng cá nhân, thường không chia sẻ với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal sorrow
Ví dụ câu với nỗi riêng / personal sorrow
- 1
Anh ấy giữ nỗi riêng của mình rất kín đáo.
He keeps his personal sorrow very private.
- 2
Nỗi riêng của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy cô đơn hơn.
Her personal sorrow makes her feel more lonely.
Ghi chú dùng từ nỗi riêng
Nỗi riêng đề cập đến cảm xúc buồn phiền cá nhân không chia sẻ. Các từ liên quan gồm có 'privacy' (sự riêng tư), 'emotional pain' (đau đớn tinh thần), 'grief' (nỗi buồn sâu sắc).
Video minh hoạ nỗi riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nỗi riêng
Câu hỏi thường gặp về "nỗi riêng"
Nỗi riêng tiếng Anh là gì?
Nỗi riêng tiếng Anh là "personal sorrow" (danh từ), nghĩa là: Nỗi buồn hoặc nỗi đau của riêng cá nhân, thường không chia sẻ với người khác.
"personal sorrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal sorrow" nghĩa tiếng Việt là "nỗi riêng". Nỗi riêng đề cập đến cảm xúc buồn phiền cá nhân không chia sẻ.
Phát âm "personal sorrow" như thế nào?
"personal sorrow" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənl ˈsɒrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal sorrow"?
He keeps his personal sorrow very private. — Anh ấy giữ nỗi riêng của mình rất kín đáo.