Tiếng Việt
Niềm vui nhỏ tiếng Anh là gì?
niềm vui nhỏ tiếng Anh là little joy /ˈlɪtəl ʤɔɪ/. Niềm vui nhỏ là cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng trong những điều giản dị hoặc nhỏ bé trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little joy
Ví dụ câu với niềm vui nhỏ / little joy
- 1
She found little joy in her monotonous daily routine.
Cô ấy tìm thấy niềm vui nhỏ trong công việc hàng ngày nhàm chán của mình.
- 2
The child's face lit up with little joy when he saw his favorite toy.
Khuôn mặt của đứa trẻ rạng rỡ niềm vui nhỏ khi thấy món đồ chơi yêu thích của mình.
Ghi chú dùng từ niềm vui nhỏ
Niềm vui nhỏ đề cập đến cảm giác hạnh phúc trong những điều giản dị. Các từ liên quan gồm có 'happiness' (hạnh phúc), 'contentment' (sự hài lòng), 'simple pleasures' (những niềm vui đơn giản).
Video minh hoạ niềm vui nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm vui nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "niềm vui nhỏ"
Niềm vui nhỏ tiếng Anh là gì?
Niềm vui nhỏ tiếng Anh là "little joy" (danh từ), nghĩa là: Niềm vui nhỏ là cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng trong những điều giản dị hoặc nhỏ bé trong cuộc sống.
"little joy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little joy" nghĩa tiếng Việt là "niềm vui nhỏ". Niềm vui nhỏ đề cập đến cảm giác hạnh phúc trong những điều giản dị.
Phát âm "little joy" như thế nào?
"little joy" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ʤɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little joy"?
Cô ấy tìm thấy niềm vui nhỏ trong công việc hàng ngày nhàm chán của mình. — She found little joy in her monotonous daily routine.