Tiếng Việt
Niên khóa tiếng Anh là gì?
niên khóa tiếng Anh là class of /klæs əv/. Lớp học hoặc khóa học trong một năm học cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class of
Ví dụ câu với niên khóa / class of
- 1
Lớp niên khóa 2023-2024 bắt đầu vào tháng Chín.
The class of 2024 graduated last month.
- 2
Sinh viên của niên khóa này đều đạt thành tích xuất sắc.
This year's class of students all achieved excellent results.
Ghi chú dùng từ niên khóa
Niên khóa đề cập đến một nhóm học sinh hoặc sinh viên trong cùng một năm học. Các từ liên quan: 'semester' (học kỳ), 'academic year' (năm học), 'enrollment' (đăng ký).
Video minh hoạ niên khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên khóa
Câu hỏi thường gặp về "niên khóa"
Niên khóa tiếng Anh là gì?
Niên khóa tiếng Anh là "class of" (danh từ), nghĩa là: Lớp học hoặc khóa học trong một năm học cụ thể.
"class of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class of" nghĩa tiếng Việt là "niên khóa". Niên khóa đề cập đến một nhóm học sinh hoặc sinh viên trong cùng một năm học.
Phát âm "class of" như thế nào?
"class of" có phiên âm IPA /klæs əv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class of"?
The class of 2024 graduated last month. — Lớp niên khóa 2023-2024 bắt đầu vào tháng Chín.