Tiếng Việt
Nơ ron tiếng Anh là gì?
nơ ron tiếng Anh là neuron /ˈnʊərɒn/. Tế bào thần kinh chịu trách nhiệm truyền tín hiệu trong hệ thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neuron
Ví dụ câu với nơ ron / neuron
- 1
Nơ ron gửi tín hiệu điện đến các phần khác của não.
The neuron transmits electrical signals to different parts of the brain.
- 2
Các nơ ron trong tủy sống giúp điều khiển phản xạ.
Neurons in the spinal cord help control reflexes.
Ghi chú dùng từ nơ ron
Nơ ron là thành phần chính của hệ thần kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'hệ thần kinh' (nervous system) và 'tín hiệu thần kinh' (nerve signal).
Video minh hoạ nơ ron
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơ ron
Câu hỏi thường gặp về "nơ ron"
Nơ ron tiếng Anh là gì?
Nơ ron tiếng Anh là "neuron" (danh từ), nghĩa là: Tế bào thần kinh chịu trách nhiệm truyền tín hiệu trong hệ thần kinh.
"neuron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neuron" nghĩa tiếng Việt là "nơ ron". Nơ ron là thành phần chính của hệ thần kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'hệ thần kinh' (nervous system) và 'tín hiệu thần kinh' (nerve signal).
Phát âm "neuron" như thế nào?
"neuron" có phiên âm IPA /ˈnʊərɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neuron"?
The neuron transmits electrical signals to different parts of the brain. — Nơ ron gửi tín hiệu điện đến các phần khác của não.