Tiếng Việt
Nõ tiếng Anh là gì?
Nõ tiếng Anh là Peg /pɛɡ/. Cọc dùng để cố định hoặc giữ chặt vật thể, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peg
Ví dụ câu với Nõ / Peg
- 1
Cô ấy đã dùng một cái nõ để giữ cây cảnh đứng vững.
She used a peg to keep the plant steady.
- 2
Chúng tôi cần thêm những cái nõ để treo quần áo.
We need more pegs to hang the clothes.
Ghi chú dùng từ Nõ
Nõ là một loại cọc dùng để cố định vật thể. Các từ liên quan: hook ( móc ), nail ( đinh ), clamp ( kẹp ).
Video minh hoạ Nõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nõ
Câu hỏi thường gặp về "Nõ"
Nõ tiếng Anh là gì?
Nõ tiếng Anh là "Peg" (danh từ), nghĩa là: Cọc dùng để cố định hoặc giữ chặt vật thể, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
"Peg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peg" nghĩa tiếng Việt là "Nõ". Nõ là một loại cọc dùng để cố định vật thể.
Phát âm "Peg" như thế nào?
"Peg" có phiên âm IPA /pɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peg"?
She used a peg to keep the plant steady. — Cô ấy đã dùng một cái nõ để giữ cây cảnh đứng vững.