The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ phải trả tiếng Anh là gì?

nợ phải trả tiếng Anh là Payable debt /ˈpeɪəbl dɛt/. Nợ phải trả là khoản nợ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải thanh toán trong tương lai cho các bên khác.

Hình minh hoạ "nợ phải trả" tiếng Anh là "Payable debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payable debt

Danh từ
/ˈpeɪəbl dɛt/

Ví dụ câu với nợ phải trả / Payable debt

  1. 1

    Công ty phải thanh toán các khoản nợ phải trả trong quý này.

    The company must settle its payable debts this quarter.

  2. 2

    Nợ phải trả của doanh nghiệp tăng lên sau khi mua sắm thiết bị mới.

    The company's payable debt increased after purchasing new equipment.

Ghi chú dùng từ nợ phải trả

Nợ phải trả là khoản nợ ngắn hạn hoặc dài hạn mà doanh nghiệp cần thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accounts payable' (khoản phải trả), 'debt' (nợ), 'liability' (nghĩa vụ tài chính).

Video minh hoạ nợ phải trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ phải trả

Câu hỏi thường gặp về "nợ phải trả"

Nợ phải trả tiếng Anh là gì?

Nợ phải trả tiếng Anh là "Payable debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ phải trả là khoản nợ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải thanh toán trong tương lai cho các bên khác.

"Payable debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payable debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ phải trả". Nợ phải trả là khoản nợ ngắn hạn hoặc dài hạn mà doanh nghiệp cần thanh toán.

Phát âm "Payable debt" như thế nào?

"Payable debt" có phiên âm IPA /ˈpeɪəbl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payable debt"?

The company must settle its payable debts this quarter. — Công ty phải thanh toán các khoản nợ phải trả trong quý này.