Tiếng Việt
Nợ thuê tài chính tiếng Anh là gì?
nợ thuê tài chính tiếng Anh là Lease liability /liːs ˌlaɪəˈbɪləti/. Nợ thuê tài chính là khoản nợ phát sinh từ hợp đồng thuê tài chính, trong đó người thuê phải trả tiền thuê định kỳ cho người cho thuê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lease liability
Ví dụ câu với nợ thuê tài chính / Lease liability
- 1
Công ty ghi nhận nợ thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán.
The company records lease liabilities on the balance sheet.
- 2
Nợ thuê tài chính tăng do ký hợp đồng thuê mới.
Lease liabilities increased due to signing a new lease agreement.
Ghi chú dùng từ nợ thuê tài chính
Nợ thuê tài chính liên quan đến các khoản vay thuê tài chính, thuê tài chính vốn và các thuật ngữ liên quan như hợp đồng thuê, tài sản thuê.
Video minh hoạ nợ thuê tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ thuê tài chính
- nợdebt
- tàitalent
- thuêrent
- chínhMain
- thuê tài chínhfinance lease
- vay và nợ thuê tài chínhborrowings and finance lease liabilities
- tnhhLimited liability company
- tiêu sảnliability
- công ty tnhhlimited liability company
- tài khoản nợLiability account
- bảo hiểm dân sựcivil liability insurance
- miễn trách nhiệmliability waiver
Câu hỏi thường gặp về "nợ thuê tài chính"
Nợ thuê tài chính tiếng Anh là gì?
Nợ thuê tài chính tiếng Anh là "Lease liability" (danh từ), nghĩa là: Nợ thuê tài chính là khoản nợ phát sinh từ hợp đồng thuê tài chính, trong đó người thuê phải trả tiền thuê định kỳ cho người cho thuê.
"Lease liability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lease liability" nghĩa tiếng Việt là "nợ thuê tài chính". Nợ thuê tài chính liên quan đến các khoản vay thuê tài chính, thuê tài chính vốn và các thuật ngữ liên quan như hợp đồng thuê, tài sản thuê.
Phát âm "Lease liability" như thế nào?
"Lease liability" có phiên âm IPA /liːs ˌlaɪəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lease liability"?
The company records lease liabilities on the balance sheet. — Công ty ghi nhận nợ thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán.