The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm dân sự tiếng Anh là gì?

bảo hiểm dân sự tiếng Anh là civil liability insurance /ˈsɪvəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm nhằm bảo vệ người gây thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý của họ đối với người khác trong các trường hợp tai nạn hoặc thiệt hại.

Hình minh hoạ "bảo hiểm dân sự" tiếng Anh là "civil liability insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civil liability insurance

Danh từ
/ˈsɪvəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm dân sự / civil liability insurance

  1. 1

    Bạn nên mua bảo hiểm dân sự để tránh rủi ro tài chính khi gặp tai nạn.

    You should buy civil liability insurance to avoid financial risks in case of an accident.

  2. 2

    Bảo hiểm dân sự là bắt buộc đối với các chủ xe ô tô.

    Civil liability insurance is mandatory for car owners.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm dân sự

Bảo hiểm dân sự bảo vệ trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm', 'trách nhiệm pháp lý', 'thiệt hại'.

Video minh hoạ bảo hiểm dân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm dân sự

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm dân sự"

Bảo hiểm dân sự tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm dân sự tiếng Anh là "civil liability insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm nhằm bảo vệ người gây thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý của họ đối với người khác trong các trường hợp tai nạn hoặc thiệt hại.

"civil liability insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civil liability insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm dân sự". Bảo hiểm dân sự bảo vệ trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "civil liability insurance" như thế nào?

"civil liability insurance" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civil liability insurance"?

You should buy civil liability insurance to avoid financial risks in case of an accident. — Bạn nên mua bảo hiểm dân sự để tránh rủi ro tài chính khi gặp tai nạn.