Tiếng Việt
Nô tì tiếng Anh là gì?
nô tì tiếng Anh là maidservant /ˈmeɪd.sɜː.vənt/. Nô tì là người phụ nữ làm việc trong nhà để phục vụ chủ nhân, thường là trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maidservant
Ví dụ câu với nô tì / maidservant
- 1
Cô ấy là một nô tì trung thành trong cung điện.
She was a loyal maidservant in the palace.
- 2
Nô tì đã dọn dẹp phòng cho chủ nhân của mình.
The maidservant cleaned her master's room.
Ghi chú dùng từ nô tì
Nô tì là từ cổ để chỉ người giúp việc nữ trong nhà, liên quan đến các từ như 'housekeeper' (quản gia), 'servant' (người hầu), 'domestic worker' (người lao động trong nhà).
Video minh hoạ nô tì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nô tì
Câu hỏi thường gặp về "nô tì"
Nô tì tiếng Anh là gì?
Nô tì tiếng Anh là "maidservant" (danh từ), nghĩa là: Nô tì là người phụ nữ làm việc trong nhà để phục vụ chủ nhân, thường là trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có.
"maidservant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maidservant" nghĩa tiếng Việt là "nô tì". Nô tì là từ cổ để chỉ người giúp việc nữ trong nhà, liên quan đến các từ như 'housekeeper' (quản gia), 'servant' (người hầu), 'domestic worker' (người lao động trong nhà).
Phát âm "maidservant" như thế nào?
"maidservant" có phiên âm IPA /ˈmeɪd.sɜː.vənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maidservant"?
She was a loyal maidservant in the palace. — Cô ấy là một nô tì trung thành trong cung điện.