Tiếng Việt
Nô nức tiếng Anh là gì?
nô nức tiếng Anh là bustling /ˈbʌs.lɪŋ/. Sôi động, nhộn nhịp, đầy năng lượng và hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bustling
Ví dụ câu với nô nức / bustling
- 1
Khu chợ sáng nay rất nô nức, mọi người đều mua bán tấp nập.
The market was bustling with activity this morning.
- 2
Trường học trở nên nô nức khi ngày thi đến gần.
The school was bustling with students preparing for exams.
Ghi chú dùng từ nô nức
Từ 'nô nức' mô tả sự sôi động, nhộn nhịp, thường dùng để miêu tả nơi đông đúc và hoạt động náo nhiệt. Các từ liên quan: lively (sống động), busy (bận rộn), energetic (tràn đầy năng lượng).
Video minh hoạ nô nức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nô nức
Câu hỏi thường gặp về "nô nức"
Nô nức tiếng Anh là gì?
Nô nức tiếng Anh là "bustling" (tính từ), nghĩa là: Sôi động, nhộn nhịp, đầy năng lượng và hoạt động.
"bustling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bustling" nghĩa tiếng Việt là "nô nức". Từ 'nô nức' mô tả sự sôi động, nhộn nhịp, thường dùng để miêu tả nơi đông đúc và hoạt động náo nhiệt.
Phát âm "bustling" như thế nào?
"bustling" có phiên âm IPA /ˈbʌs.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bustling"?
The market was bustling with activity this morning. — Khu chợ sáng nay rất nô nức, mọi người đều mua bán tấp nập.