Tiếng Việt
Nơ tron tiếng Anh là gì?
nơ tron tiếng Anh là neutron /ˈnuːtrɒn/. Hạt neutron là một loại hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, không mang điện tích và nằm trong hạt nhân của nguyên tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neutron
Ví dụ câu với nơ tron / neutron
- 1
Các nhà vật lý nghiên cứu cách neutron ảnh hưởng đến cấu trúc của nguyên tử.
Physicists study how neutrons affect the structure of atoms.
- 2
Trong phản ứng hạt nhân, neutron thường được sử dụng để gây phân rã hạt nhân.
In nuclear reactions, neutrons are often used to induce nuclear fission.
Ghi chú dùng từ nơ tron
Nơ trôn là một loại hạt trung hòa trong vật lý hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan: proton (proton - hạt mang điện tích dương), electron (electron - hạt mang điện tích âm), hạt nhân (nucleus - trung tâm của nguyên tử).
Video minh hoạ nơ tron
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơ tron
Câu hỏi thường gặp về "nơ tron"
Nơ tron tiếng Anh là gì?
Nơ tron tiếng Anh là "neutron" (danh từ), nghĩa là: Hạt neutron là một loại hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, không mang điện tích và nằm trong hạt nhân của nguyên tử.
"neutron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neutron" nghĩa tiếng Việt là "nơ tron". Nơ trôn là một loại hạt trung hòa trong vật lý hạt nhân.
Phát âm "neutron" như thế nào?
"neutron" có phiên âm IPA /ˈnuːtrɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neutron"?
Physicists study how neutrons affect the structure of atoms. — Các nhà vật lý nghiên cứu cách neutron ảnh hưởng đến cấu trúc của nguyên tử.