The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội bì tiếng Anh là gì?

nội bì tiếng Anh là Endoderm /ˈɛndoʊˌdɜrm/. Lớp tế bào trong phôi thai phát triển thành nội tạng bên trong của cơ thể.

Hình minh hoạ "nội bì" tiếng Anh là "Endoderm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Endoderm

Danh từ
/ˈɛndoʊˌdɜrm/

Ví dụ câu với nội bì / Endoderm

  1. 1

    Trong quá trình phát triển phôi, nội bì tạo thành hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng khác.

    During embryonic development, the endoderm forms the digestive system and other internal organs.

  2. 2

    Nghiên cứu về nội bì giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành của các cơ quan nội tạng.

    Research on the endoderm helps to better understand the formation of internal organs.

Ghi chú dùng từ nội bì

Nội bì là lớp tế bào trong phôi thai, phát triển thành các cơ quan nội tạng như hệ tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm: ngoại bì (ectoderm), trung bì (mesoderm), và phôi thai (embryo).

Video minh hoạ nội bì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội bì

Câu hỏi thường gặp về "nội bì"

Nội bì tiếng Anh là gì?

Nội bì tiếng Anh là "Endoderm" (danh từ), nghĩa là: Lớp tế bào trong phôi thai phát triển thành nội tạng bên trong của cơ thể.

"Endoderm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Endoderm" nghĩa tiếng Việt là "nội bì". Nội bì là lớp tế bào trong phôi thai, phát triển thành các cơ quan nội tạng như hệ tiêu hóa.

Phát âm "Endoderm" như thế nào?

"Endoderm" có phiên âm IPA /ˈɛndoʊˌdɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Endoderm"?

During embryonic development, the endoderm forms the digestive system and other internal organs. — Trong quá trình phát triển phôi, nội bì tạo thành hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng khác.