Tiếng Việt
Nổi bật giữa đám đông tiếng Anh là gì?
nổi bật giữa đám đông tiếng Anh là stand out in a crowd /stænd aʊt ɪn ə kraʊd/. Nổi bật, dễ nhận biết trong đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand out in a crowd
Ví dụ câu với nổi bật giữa đám đông / stand out in a crowd
- 1
Cô ấy luôn nổi bật giữa đám đông nhờ mái tóc màu sáng.
She always stands out in a crowd because of her bright hair.
- 2
Anh ấy đã nổi bật trong buổi họp nhờ ý kiến sáng tạo.
He stood out in the meeting because of his creative ideas.
Ghi chú dùng từ nổi bật giữa đám đông
Thường dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó dễ nhận thấy hoặc khác biệt so với phần còn lại. Các từ liên quan: noticeable (dễ nhận thấy), prominent (nổi bật), distinctive (đặc trưng)
Video minh hoạ nổi bật giữa đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi bật giữa đám đông
Câu hỏi thường gặp về "nổi bật giữa đám đông"
Nổi bật giữa đám đông tiếng Anh là gì?
Nổi bật giữa đám đông tiếng Anh là "stand out in a crowd" (cụm từ), nghĩa là: Nổi bật, dễ nhận biết trong đám đông.
"stand out in a crowd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand out in a crowd" nghĩa tiếng Việt là "nổi bật giữa đám đông". Thường dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó dễ nhận thấy hoặc khác biệt so với phần còn lại.
Phát âm "stand out in a crowd" như thế nào?
"stand out in a crowd" có phiên âm IPA /stænd aʊt ɪn ə kraʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand out in a crowd"?
She always stands out in a crowd because of her bright hair. — Cô ấy luôn nổi bật giữa đám đông nhờ mái tóc màu sáng.