Tiếng Việt
Đám đông hỗn loạn tiếng Anh là gì?
đám đông hỗn loạn tiếng Anh là chaotic crowd /keɪˈɑtɪk kraʊd/. Một đám đông lớn và hỗn loạn, không kiểm soát được trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chaotic crowd
Ví dụ câu với đám đông hỗn loạn / chaotic crowd
- 1
Trong buổi hòa nhạc, đám đông hỗn loạn khiến mọi người không thể nghe rõ.
At the concert, the chaotic crowd made it hard for everyone to hear clearly.
- 2
Cảnh sát phải can thiệp để kiểm soát đám đông hỗn loạn sau trận đấu.
The police had to intervene to control the chaotic crowd after the match.
Ghi chú dùng từ đám đông hỗn loạn
Đám đông hỗn loạn là tập hợp nhiều người không theo trật tự, thường xảy ra trong các sự kiện lớn. Các từ liên quan: 'crowd' (đám đông), 'disorderly' (bất trật tự), 'panic' (hoảng loạn).
Video minh hoạ đám đông hỗn loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đám đông hỗn loạn
Câu hỏi thường gặp về "đám đông hỗn loạn"
Đám đông hỗn loạn tiếng Anh là gì?
Đám đông hỗn loạn tiếng Anh là "chaotic crowd" (danh từ), nghĩa là: Một đám đông lớn và hỗn loạn, không kiểm soát được trật tự.
"chaotic crowd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chaotic crowd" nghĩa tiếng Việt là "đám đông hỗn loạn". Đám đông hỗn loạn là tập hợp nhiều người không theo trật tự, thường xảy ra trong các sự kiện lớn.
Phát âm "chaotic crowd" như thế nào?
"chaotic crowd" có phiên âm IPA /keɪˈɑtɪk kraʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chaotic crowd"?
At the concert, the chaotic crowd made it hard for everyone to hear clearly. — Trong buổi hòa nhạc, đám đông hỗn loạn khiến mọi người không thể nghe rõ.