The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồi cơm điện tiếng Anh là gì?

nồi cơm điện tiếng Anh là rice cooker /raɪs ˈkʊkər/. Thiết bị dùng để nấu cơm tự động, phổ biến trong gia đình Việt Nam.

Hình minh hoạ "nồi cơm điện" tiếng Anh là "rice cooker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice cooker

Danh từ
/raɪs ˈkʊkər/

Ví dụ câu với nồi cơm điện / rice cooker

  1. 1

    Tôi mua một nồi cơm điện mới để nấu cơm hàng ngày.

    I bought a new rice cooker to cook rice daily.

  2. 2

    Nồi cơm điện giúp tiết kiệm thời gian nấu ăn.

    The rice cooker helps save time in cooking.

Ghi chú dùng từ nồi cơm điện

Nồi cơm điện là thiết bị điện tử dùng để nấu cơm tự động, rất phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'bếp điện' (electric stove), 'nấu ăn' (cooking), 'điện tử' (electronic).

Video minh hoạ nồi cơm điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nồi cơm điện

Câu hỏi thường gặp về "nồi cơm điện"

Nồi cơm điện tiếng Anh là gì?

Nồi cơm điện tiếng Anh là "rice cooker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nấu cơm tự động, phổ biến trong gia đình Việt Nam.

"rice cooker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice cooker" nghĩa tiếng Việt là "nồi cơm điện". Nồi cơm điện là thiết bị điện tử dùng để nấu cơm tự động, rất phổ biến ở Việt Nam.

Phát âm "rice cooker" như thế nào?

"rice cooker" có phiên âm IPA /raɪs ˈkʊkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice cooker"?

I bought a new rice cooker to cook rice daily. — Tôi mua một nồi cơm điện mới để nấu cơm hàng ngày.